Y học cổ truyền phương Đông
TỔNG QUAN VỀ Y HỌC CỔ TRUYỀN TẠI VỊNH XUÂN NAM ANH
Võ học truyền thống là nền tảng dẫn dắt tới nhiều ngành khoa học khác như: Triết học, Tử vi, Phong thủy, Binh pháp và Đông y. Thiếu Lâm Vịnh Xuân Nam Anh Kung Fu không chỉ là một võ đường mà còn là một trường đào tạo y khoa cổ truyền, nơi đã cho ra đời nhiều Đông y sĩ ưu tú. Các học viên được đào tạo trực tiếp bởi Đại sư Chưởng môn Nam Anh – Chủ tịch Hội Đông y tỉnh Quebec, Canada
I. Án Ma Nã (Anmanatherapy) – Cấp độ khởi đầu.
Án Ma Nã là cấp độ đầu tiên trong hệ thống Y học phương Đông truyền thống tại môn phái, được truyền dạy trực tiếp từ Đại sư Chưởng môn theo di huấn của tổ sư. Quy trình đào tạo bao gồm
* 72 giờ học lý thuyết: Nghiên cứu lịch sử, nguyên lý và kỹ thuật điều trị.
- Một năm thực hành: Tập luyện dưới sự hướng dẫn của các huấn luyện viên tại trường.
- Giai đoạn lâm sàng: Điều trị thực tế cho ít nhất 10 bệnh nhân trong một năm thực tập mở rộng.
Sau khi hoàn thành các yêu cầu trên, học viên sẽ được cấp bằng Chuyên viên Án Ma Nã (Anmanatherapist)
II. Năm cấp độ của Y học phương Đông. Hệ thống y khoa này bao gồm 5 cấp độ từ thấp đến cao.
1. Án Ma Nã: Kỹ thuật điều trị bằng tay, bao gồm: An (Ấn/Khô), Ma (Xoa sát) và Nã (Bóp/Nắm)
2. Sinh lý học & Chỉnh cốt: Ứng dụng cao dán (thuốc đắp) và các kỹ thuật nắn chỉnh khớp xương.
3.Cứu pháp (Moxibustion): Điều trị bằng sức nóng của ngải cứu
4.Châm cứu: Sử dụng kim châm để điều tiết dòng năng lượng
5.Thảo dược trị liệu (Phytotherapy): Sử dụng các bài thuốc từ thực vật để chữa bệnh
III. Triết học ứng dụng vào đời sống.
Đông y có nguồn gốc từ hơn 5.000 năm trước với tác phẩm kinh điển là Hoàng Đế Nội Kinh (khoảng năm 2600 TCN). Khác với y học phương Tây dựa trên giải phẫu thực nghiệm, Đông y là một khoa học dựa trên Năng lượng. Hệ thống này chịu ảnh hưởng sâu sắc từ triết lý Phật giáo, Nho giáo và đặc biệt là Đạo giáo.
Y học cổ truyền được xây dựng dựa trên sự tương quan giữa vũ trụ và con người. Từ năm 600 TCN, khái niệm Âm – Dương đã được tinh chỉnh, và đến giai đoạn 500-300 TCN, Lý thuyết Ngũ hành ra đời, tạo nên một hệ thống phân loại và đối chiếu rộng lớn.
“Nhân loại và vũ trụ là một. Con người hòa quyện với thiên nhiên, không thể tách rời khỏi mối liên kết này để tồn tại độc lập.” – Lão Tử
IV. Lý thuyết về Năng lượng (Khí)
Năng lượng (Khí) là một thể thống nhất nhưng được hình thành từ hai cực đối lập: Âm (hướng tới sự tĩnh lặng tuyệt đối) và Dương (hướng tới sự vận động cực hạn). Sự tương tác giữa hai lực này tạo ra rung động, hình thành nên vũ trụ và sự sống.
Sức khỏe là trạng thái cân bằng giữa Âm và Dương; nếu sự cân bằng này bị phá vỡ, bệnh tật sẽ xuất hiện. Đông y giúp chẩn đoán sự mất cân bằng thông qua các trạng thái: Biểu/Lý (ngoài/trong), Hàn/Nhiệt (lạnh/nóng), Hư/Thực (suy yếu/dư thừa), và sự lưu thông của Khí/Huyết.
Ba nguồn năng lượng chính bao gồm: Thiên khí (Vũ trụ), Địa khí (Trái đất) và Nhân khí (Con người). Các nguồn năng lượng này kết nối với nhau thông qua hệ thống Kinh mạch. Có 12 kinh mạch chính chạy dọc cơ thể (chia đều 6 kinh Âm, 6 kinh Dương) cùng mạch Nhâm và mạch Đốc. Trên các kinh mạch này là các Huyệt đạo – nơi điều tiết dòng năng lượng nông sâu của cơ thể
V. Kỹ thuật Án Ma Nã
Đây là phương pháp tác động trực tiếp lên hệ tuần hoàn, các kinh mạch và huyệt đạo chiến lược, từ đó tác động đến các cơ quan nội tạng tương ứng.
- Tác dụng: Giúp da “hô hấp”, tái tạo mô, tác động lên hệ thần kinh, cơ bắp, khớp và hệ nội tiết.
- Kỹ thuật: Bao gồm 8 hình thức cơ bản như Ấn, Ma, Ép, Đẩy, Uốn, Chặt, Nhào, Lăn.
- Chẩn đoán: Trước khi điều trị, thầy thuốc phải thực hiện chẩn đoán chính xác thông qua Bắt mạch, quan sát (Vọng), hỏi bệnh (Vấn) và kiểm tra sự lưu thông khí huyết theo chu kỳ hàng ngày.
Đông y là một nền y học “sống”, luôn xem xét con người như một cá thể độc lập và toàn diện để đưa ra phương pháp điều trị riêng biệt cho từng bệnh nhân.